thì thầm

  1. chuchoter ; susurrer
    • thì thà thì thầm
      (redoublement) chuchoter longuement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thì thầm"

Proverbs and Idioms

thì thầm
Hai đứa trẻ thì thầm với nhau trong thư viện.